» 
alemão búlgaro chinês croata dinamarquês eslovaco esloveno espanhol estoniano farsi finlandês francês grego hebraico hindi holandês húngaro indonésio inglês islandês italiano japonês korean letão língua árabe lituano malgaxe norueguês polonês português romeno russo sérvio sueco tailandês tcheco turco vietnamês
alemão búlgaro chinês croata dinamarquês eslovaco esloveno espanhol estoniano farsi finlandês francês grego hebraico hindi holandês húngaro indonésio inglês islandês italiano japonês korean letão língua árabe lituano malgaxe norueguês polonês português romeno russo sérvio sueco tailandês tcheco turco vietnamês

sinónimos - song

   Publicidade ▼

locuções

-Cung song ngư • Cá sấu sông Nin • Sông Enisei • Sông Hằng • Sông Lena • Sông Marne • Sông Mississippi • Sông Missouri • Sông Neva • Sông Nin • Sông Obi • Sông Potomac • Sông Seine • Sông Styx • Sông Thames • Sông Volga • Sông Yukon • Sông Đông • Sông Ấn • bước sóng • bản song tấu • bản tin phát sóng • bắt sóng • bắt sóng tốt • bờ (sông) • bờ sông • bức xạ phông vi sóng vũ trụ • chuyển sóng • chấn song • chấn song sắt đầu nhọn • chỉnh sóng • chỗ sông cạn • chứng say sóng • con sông nhỏ • cá heo sông • cái gạt tiền trong sòng bạc • có liên quan đến sóng âm • có sóng • cổng song song • cửa (hang, sông...) • cửa sông • dòng sông • dải sóng điện từ • gợn sóng • khúc sông • làn sóng • lò vi sóng • lòng (sông, bàn tay...) • lòng sông • lướt sóng • lượn sóng • lội qua sông • môn lướt sóng • ngã ba sông • người lướt sóng • nạo vét sông • nấu bằng vi sóng • nằm sóng soài • nổi sóng cồn • phát sóng • say sóng • song ngữ • song phương • song song • song sắt • sòng bạc • sòng phẳng • sóng biển động • sóng bạc đầu • sóng cuồn cuộn • sóng cồn • sóng lớn • sóng lớn vỗ bờ • sóng siêu âm • sóng sượt • sóng triều • sóng vỗ • sóng vỗ bập bềnh • sóng điện từ • sông Ohio • sông băng • sông nhánh • sõng soài • sự gợn sóng • sự gợn sóng lăn tăn • sự nhồi sóng • sự thu sóng (rađiô hay tivi) • tiếng sóng • tiếng sóng vỗ nước • vi sóng • ván lướt sóng • vết nứt trên mặt sông băng • điệu nhảy hai hàng sóng đôi • đê chắn sóng • đường song song • đợt sóng cuồn cuộn

-chung sống • cuộc sống • cách sống • cây chỉ sống một năm • còn sống • có cuộc sống • có sự sống • có thể sinh sống • có xương sống • cảnh sống lưu vong • cột sống • cứu sống • dây sống • không sống động • không xương sống • kiếm đủ sống • kẻ sống ngoài vòng pháp luật • liên quan đến xương sống • lối sống lang thang • môi trường sống • mức sống • người sống 100 tuổi • người sống dở chết dở • người sống dựa • người sống sót • người sống sót sau vụ đắm tàu • người sống trong triều đại nữ hoàng Victoria • người sống ẩn dật • người sống ở • quan điểm sống • sinh sống • sinh vật thân dài sống gần nước • sống bằng • sống chung với • sống hoà thuận với ai • sống khổ như chó • sống ký sinh • sống lâu hơn • sống lêu lổng • sống lại • sống mũi • sống một cuộc đời trung thực • sống nhờ sự xảo quyệt • sống nhờ vào • sống qua được • sống sót • sống theo • sống thiếu thốn đủ thứ • sống thành bầy • sống thành đàn • sống trong hoàn cảnh • sống trong lều • sống tàu • sống tách rời • sống tại hoặc ngoài nơi làm việc • sống vô vị • sống vĩ hòa di quý • sống với nhau • sống xứng đáng với lòng mong đợi của ai • sống độc thân • sống ở • sống ở một nơi cụ thể (vì công việc của mình) • sức sống • sự kiếm sống • sự mổ xẻ động vật sống • sự sống • sự sống sót • sự đầy sức sống • tao ra sự sống động • thay đổi cách sống • tiếp tục sống • trạng thái còn sống • trở nên sống động • tuỷ sống • tính thích cuộc sống gia đình • tủy sống • vôi sống • vẫn còn sống • xoay xở để sống • xương sống • đang sống • đầy sức sống • động vật có dây sống • động vật có xương sống • đời sống • đời sống hoang dã

dicionario analógico




   Publicidade ▼

 

todas as traduções do song


Conteùdo de sensagent

  • definição
  • sinónimos
  • antónimos
  • enciclopédia

  • sự định nghĩa
  • từ đồng nghĩa

   Publicidade ▼

 

5677 visitantes em linha

calculado em 0,078s

   Publicidade ▼