tay : definição de tay e sinónimos de tay (vietnamês)

 » 
alemão búlgaro chinês croata dinamarquês eslovaco esloveno espanhol estoniano farsi finlandês francês grego hebraico hindi holandês húngaro indonésio inglês islandês italiano japonês korean letão língua árabe lituano malgaxe norueguês polonês português romeno russo sérvio sueco tailandês tcheco turco vietnamês
alemão búlgaro chinês croata dinamarquês eslovaco esloveno espanhol estoniano farsi finlandês francês grego hebraico hindi holandês húngaro indonésio inglês islandês italiano japonês korean letão língua árabe lituano malgaxe norueguês polonês português romeno russo sérvio sueco tailandês tcheco turco vietnamês

sinónimos - tay

   Publicidade ▼

ver também

tay (n.)

thủ công

locuções

-(thuộc) Tây ban nha • Bàn tay đen • Bờ Tây • Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha • Hướng Tây trên la bàn • Máy tính tay • Người Tây Ban Nha • Nội chiến Tây Ban Nha • Perth, Tây Úc • Phương Tây • Phật giáo Tây Tạng • Thái Nguyên, Sơn Tây • Tây Ban Nha • Tây Bengal • Tây Phi • Tây Sahara • Tây Tạng • Tây Virginia • Tây Âu • Tây Úc • Tây-ban-nha • bàn chải móng tay • bàn tay • bên tay phải • bò (bằng tay và đầu gối) • bò Tây Tạng • băng tay • bản viết tay • bật ngón tay tanh tách • bắp tay • bắt tay • bắt tay vào việc • bằng hai tay • bằng tay • bộ cá vây tay • chai tay • chia tay • chữ viết tay • cá bơn đại tây dương • cái bắt tay • cái giũa móng tay • cái thúc bằng khuỷu tay • cánh tay • cây dâu tây • cây khoai tây • cây mùi tây • cây nghệ tây • cây đậu tây • có tay • có ống tay • cần tây • cắt tỉa móng tay • cẳng tay • cổ tay • cổ tay áo • củ khoai tây • cử chỉ hoặc tư thế vung tay mạnh mẽ để thu hút sự chú ý • cực tây • dây chuyền hoặc vòng cổ tay • dấu vân tay • gang tay (đơn vị đo chiều cao của ngựa) • giơ tay lên • gà tây • găng tay • găng tay hở ngón • huých khủy tay • hướng tây • hẹ tây • khoa tay • khoai tây • khoai tây chiên • khoai tây mỏng rán • khoác tay nhau • khum tay • khuỷu tay • khéo tay • không có ống tay • khăn tay • khớp đốt tay • kiểu viết tay • kéo cắt móng tay • kêu gợp gợp (gà tây) • lao động chân tay • làm bằng tay • lòng (sông, bàn tay...) • lòng bàn tay • máy tính xách tay • miền tây hoang dã • máy tính cầm tay • máy tính xách tay • móng tay • móng tay cái • mùi tây • măng tây • nghệ tây • ngón bật bằng cách dùng tay bật dây đàn viôlông thay vì dùng vỉ • ngón tay • ngón tay bao găng • ngón tay cái • ngón tay trỏ • ngón tay đeo nhẫn • người Tây Ban Nha • người Tây-ban-nha • nắm tay • phanh tay • phim miền tây • phía tây • phương tây • phần của găng tay bọc ngón tay cái • quả đậu tây • quảng cáo phát tay • rơi vào tay • súng cầm tay các loại • sổ tay • sổ tay hướng dẫn • sờ tay lên vật bằng gỗ để xả xui • sự cắt tỉa móng tay • sự khéo tay • sự vẫy tay • sự vỗ tay • sự vỗ tay mời diễn viên ra một lần nữa • tay [http://www.catholic.org.tw/vntaiwan/vnbible/thulanh/thulanh06.htm] • tay bánh lái tàu • tay chèo • tay cầm • tay cầm của roi da • tay không • tay lái • tay nghề • tay nắm tay • tay sai • tay súng • tay vịn • tay ăn chơi • theo hướng tây bắc • thuận tay phải • thuật xem tướng tay • thuốc đánh móng tay • thịt gà tây • thợ cắt sửa móng tay • tiếng Tây Ban Nha • tiếng Tây ban nha • tiếng Tây-ban-nha • tiếp tay • trong tầm tay • tây bắc • tây nam • túi xách tay • tỏi tây • từ hướng tây • viết tay • vò đầu bứt tay • vòng tay • vòng đeo tay • vươn tay • vẫy tay ra hiệu • vật hình cánh tay • vật hình ngón tay • về hướng tây • về phía tay trái • về phía tây • về phía tây nam • vỗ tay • xe máy tay ga • xoa tay cho nóng • xuyên đại tây dương • áo choàng không tay • áo không tay • áo len dài tay • điều khiển bằng tay • điện đài xách tay • đánh nhịp tay • đầu mút ngón tay • đọ súng hoặc đọ kiếm tay đôi • đồng hồ đeo tay • đồng pêzơta- Tây Ban Nha • ống tay áo • ở trong miền tây nam

-chất tẩy • chất tẩy trang • chất tẩy trùng • chất tẩy trắng • chỗ tấy lên • cái tẩy • cục tẩy • làm tấy lên • sưng tấy • sự tẩy chay • sự tẩy não • tẩy chay • tẩy não • tẩy sạch • tẩy trùng • tẩy trắng • tẩy xoá • tẩy đi • viêm tấy

   Publicidade ▼

dicionario analógico

 

chose qui prend (fr)[Classe]

organe : selon la fonction (fr)[Classe...]

munir (fr)[Classe...]

arm (en)[ClasseHyper.]

principale partie visible de l'humain vue par l'humain (fr)[Classe...]

(hand; manus; mitt; paw), (touch; dab; dab at), (enfold in one's arms; put one's arms around; embrace; take in one's arms; take hold of; take; cling to; hold close; hold tight; clutch) (en)[Thème]

(cut off; close off; close; shut), (shutting; fastening; fastener; closure; closedown; closing; shutdown) (en)[Thème]

(touch; dab; dab at), (touch; touch sensation; tactual sensation; tactile sensation; feeling), (touch; contact; physical contact), (inapproachability; unapproachableness; inaccessibility; unavailability) (en)[Thème]

(smallness; littleness) (en)[Thème]

(quantity; quantum), (quantity; quantum) (en)[Caract.]

man; human being; person; individual; someone; somebody; mortal; soul; human; homo; Earthman; terrestrial; inhabitant of the earth; tellurian; earthling; earthman; worldling; human life (en)[DomainDescrip.]

bras (fr)[DomainDescrip.]

extérieur du corps humain (fr)[DomainDescrip.]

anatomy (en)[Domaine]

Limb (en)[Domaine]

factotum (en)[Domaine]

Giving (en)[Domaine]

biology (en)[Domaine]

Hominid (en)[Domaine]

Arm (en)[Domaine]

external body part (en) - caress, fondle (en) - transfer (en) - hominid (en)[Hyper.]

genus Homo (en)[membre]

hand, manus, mitt, paw (en) - pawer (en) - delivery, distribution, handing over, handing-over, passage (en) - human (en) - human (en) - arm band, armlet (en)[Dérivé]

limb, member (en) - homo, human, human being, man (en) - body, organic structure, physical structure (en)[Desc]

affect, contact, dab, dab at, stir, touch (en)[Domaine]

tay (n.)


 

todas as traduções do tay


Conteùdo de sensagent

  • definição
  • sinónimos
  • antónimos
  • enciclopédia

 

6019 visitantes em linha

calculado em 0,047s

   Publicidade ▼